Thuốc lá không khói và Ung thư khoang miệng: Góc nhìn toàn cầu

Ung thư khoang miệng là một trong những bệnh ung thư có thể phòng ngừa, nhưng vẫn tiếp tục gia tăng tại nhiều khu vực trên thế giới. Đằng sau xu hướng đáng lo ngại này là một yếu tố nguy cơ thường bị xem nhẹ trong thực hành lâm sàng: thuốc lá không khói (smokeless tobacco – ST).

Tổng quan: Một gánh nặng có thể phòng ngừa

Thuốc lá không khói (Smokeless Tobacco – ST) là một trong những yếu tố hàng đầu góp phần gây ung thư khoang miệng và tử vong liên quan trên toàn cầu. Tuy nhiên, cả việc sử dụng ST và ung thư khoang miệng đều có thể phòng ngừa, trong đó can thiệp lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc giảm gánh nặng bệnh tật.

 

Hiện nay, ST được sử dụng bởi hơn 360 triệu người tại 140 quốc gia. Phần lớn người sử dụng (77%) sống tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình (LMICs), đặc biệt ở khu vực Đông Nam Á. Tỷ lệ sử dụng ST rất cao tại Bangladesh, Ấn Độ, Pakistan và Papua New Guinea. Trong khi tỷ lệ hút thuốc lá điếu đã giảm ở nhiều quốc gia trong vài thập kỷ gần đây, thì việc sử dụng ST lại đang gia tăng.

Bằng chứng dịch tễ: ST và ung thư khoang miệng

Thuốc lá không khói được International Agency for Research on Cancer (IARC) xếp loại là chất gây ung thư nhóm 1 ở người.

 

Theo dữ liệu từ GLOBOCAN, tỷ lệ mắc ung thư khoang miệng đang gia tăng, đặc biệt tại các quốc gia có tỷ lệ sử dụng ST cao.
Năm 2022, toàn cầu ghi nhận 389.846 ca ung thư khoang miệng mới. Tại Nam Á, đây là loại ung thư phổ biến nhất ở nam giới. Ấn Độ chiếm số ca mắc và tử vong lớn nhất, phù hợp với quy mô dân số và mức độ phổ biến của ST.

Đa dạng sản phẩm ST và yếu tố gây ung thư

ST là các sản phẩm được làm toàn phần hoặc một phần từ lá thuốc lá hoặc chiết xuất thuốc lá, sử dụng qua đường miệng mà không đốt cháy. Nhóm này bao gồm nhiều dạng khác nhau như: chewing tobacco, snuff, gutka, khaini, trầu có thuốc lá, snus, toombak, iqmik.

 

Nhiều sản phẩm ST chứa thêm các thành phần để tăng hương vị hoặc tăng hấp thu nicotine. Hạt cau (areca nut) – được sử dụng phổ biến tại Nam Á, Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương – bản thân cũng là chất gây ung thư nhóm 1 và có đặc tính gây nghiện.

 

Ước tính năm 2022 cho thấy, hơn 120.000 ca ung thư khoang miệng (30%) có thể quy cho việc sử dụng ST, hạt cau, hoặc cả hai. Phần lớn các ca này (87,8%) xảy ra tại Nam – Trung Á, tiếp theo là Đông Nam Á và Đông Á.

Nguy cơ không đồng nhất giữa các khu vực

Tỷ lệ ung thư khoang miệng quy cho ST khác nhau tùy theo:

  • Mức độ phổ biến của ST

  • Đặc điểm sản phẩm và cách sử dụng

  • Các yếu tố gây ung thư đồng thời (thuốc lá điếu, rượu, HPV…)

Tại Ấn Độ và Sudan, hơn 50% ung thư khoang miệng được cho là liên quan đến ST, trong khi tỷ lệ này chỉ khoảng 4% ở nam giới tại Hoa Kỳ. Cả ST và ung thư khoang miệng đều tập trung nhiều hơn ở LMICs, đặc biệt trong các nhóm dân cư có thu nhập và trình độ học vấn thấp. Đồng thời, tiên lượng và tỷ lệ sống còn của bệnh nhân ung thư khoang miệng tại LMICs thường kém hơn.

Công nghiệp ST và biến thiên nguy cơ

Hàm lượng các chất gây ung thư trong ST dao động rất lớn giữa các khu vực và thậm chí giữa các sản phẩm trong cùng một thị trường, phụ thuộc vào:

  • Loại thuốc lá

  • Quy trình chế biến

  • Điều kiện bảo quản

  • Các thành phần bổ sung

 

Tại LMICs, nhiều sản phẩm ST được sản xuất thủ công hoặc bởi các cơ sở nhỏ lẻ, làm tăng sự không đồng nhất. Riêng tại Ấn Độ, ngành ST đã phát triển thành ngành công nghiệp trị giá hàng triệu USD với hơn 400 nhãn hiệu. Gần đây, túi nicotine không chứa thuốc lá cũng đã xuất hiện tại một số quốc gia.

Gia tăng sử dụng ST ở phụ nữ và thanh thiếu niên

Từ năm 2000, việc sử dụng ST đã tăng cả về số lượng tuyệt đối lẫn tỷ trọng trong tổng sử dụng thuốc lá tại Bangladesh, Ấn Độ và Nepal (riêng tại Ấn Độ, ST chiếm 61% tổng sử dụng thuốc lá).

 

Khác với thuốc lá điếu, ST thường được xem là chấp nhận được về mặt xã hội, do đó phổ biến hơn ở phụ nữ tại một số quốc gia. Ví dụ, tại Burkina Faso, phần lớn nam giới hút thuốc lá điếu, trong khi phụ nữ gần như chỉ sử dụng ST.

 

Tỷ lệ sử dụng ST ở thanh thiếu niên cũng là một thách thức lớn. Dữ liệu từ Global Youth Tobacco Survey (2010–2019) cho thấy tỷ lệ chung là 4,4%, nhưng cao hơn nhiều tại các quốc đảo Tây Thái Bình Dương như Marshall Islands, Micronesia, Palau và Papua New Guinea. Các nhà sản xuất đã điều chỉnh hàm lượng nicotine, bổ sung hương vị hấp dẫn và thiết kế sản phẩm kín đáo để thu hút giới trẻ.

Khoảng trống chính sách và vai trò của nhân viên y tế

Mặc dù tác hại của ST đã được chứng minh rõ ràng, nghiên cứu và chính sách kiểm soát ST vẫn chậm hơn so với thuốc lá điếu, đặc biệt tại LMICs. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế có nhiều cơ hội can thiệp hiệu quả trong thực hành lâm sàng.

 

Theo IARC và bằng chứng tổng hợp gần đây, can thiệp hành vi có hiệu quả rõ ràng trong hỗ trợ cai ST. Bằng chứng cho varenicline và liệu pháp thay thế nicotine đang ngày càng được củng cố, dù mức độ chắc chắn còn hạn chế. Dựa trên các dữ liệu hiện có, World Health Organization khuyến cáo cung cấp can thiệp hành vi, varenicline hoặc NRT cho người sử dụng ST có mong muốn cai.

“Teachable moment” trong thực hành lâm sàng

Nhân viên y tế thường tập trung tư vấn bỏ thuốc lá điếu nhưng dễ bỏ sót ST. Việc khai thác tiền sử sử dụng ST, kết hợp khám miệng đơn giản, có thể giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và tạo ra “khoảnh khắc giáo dục” để khuyến khích bệnh nhân cai thuốc.

 

Mặc dù chưa có bằng chứng ủng hộ tầm soát ung thư khoang miệng đại trà, các nghiên cứu ở nhóm nguy cơ cao (người dùng ST và hạt cau) cho thấy tiềm năng lợi ích của phát hiện sớm. Trong khi chờ thêm bằng chứng, hỏi – phát hiện – tư vấn – hỗ trợ cai ST trong bối cảnh lâm sàng vẫn là chiến lược quan trọng để phòng ngừa ung thư khoang miệng.

 

 

Nguồn

DOI: 10.1056/NEJMp2500631