Mãn kinh sớm: dấu mốc cần tầm soát, không phải bản án nguy cơ T2D

Mãn kinh là một chuyển tiếp sinh học quan trọng, thường đi kèm thay đổi nội tiết, phân bố mỡ, chuyển hóa và nguy cơ tim mạch. Vì vậy, trong thực hành lâm sàng, mãn kinh—đặc biệt mãn kinh sớm—thường được xem như một “dấu mốc nguy cơ” cho nhiều bệnh mạn tính, bao gồm đái tháo đường type 2 (T2D). Tuy nhiên, một phân tích đoàn hệ quy mô lớn gần đây cho thấy thời điểm mãn kinh không phải yếu tố nguy cơ độc lập của đái tháo đường khi đã tính đến các yếu tố lối sống và nguy cơ tim mạch–chuyển hóa.

 

Liệu mãn kinh sớm có phải là một yếu tố nguy cơ của đái tháo đường?

 

Thời gian mãn kinh thường xảy ra ở phụ nữ độ tuổi từ 45 – 55 và độ tuổi trung bình là 52. Một số phụ nữ có thể bước vào giai đoạn tiền mãn kinh ( thông thường là trước 40 tuổi hoặc khoảng từ 40 – 45). Nguyên nhân cho mãn kinh có thể xuất phát từ yếu tố di truyền, thay đổi lối sống và các vấn đề sức khỏe đi kèm, đặc biệt là các bệnh lý tim mạch, chuyển hóa, cơ xương khớp. Trong đó đái tháo đường type 2 được xem xét trong nhiều nghiên cứu từ trước đến thời điểm hiện tại.

 

Theo số liệu tại Anh gồm 146,764 phụ nữ mãn kinh với thời gian diễn tiến trung bình là 14.5 năm và phân loại dựa trên thời gian mãn kinh bao gồm cả diễn tiến tự nhiên hoặc kết quả của phẫu thuật cắt bỏ tử cung là một ví dụ.

 

  • Sau 45 tuổi
  • Độ tuổi từ 40 – 45
  • Trước độ tuổi 40

 

Nghiên cứu cũng theo dõi độ tuổi nào có nguy cơ tiến triển đái tháo đường, độ tuổi được chẩn đoán đái tháo đường cũng như đánh giá các yếu tố sức khỏe và lối sống được cân nhắc. Kết quả cho thấy:

 

Ở phân tích thô (chưa hiệu chỉnh), tỷ lệ đái tháo đường khác nhau giữa các nhóm:

  • Nhóm độ tuổi >45 : khoảng 4,2%
  • Nhóm độ tuổi từ 40 – 45 :5,2%
  • Nhóm độ tuổi dưới 40 tuổi:  7,4% (cao nhất trong các nhóm)

 

Tuy nhiên, điểm mấu chốt nằm ở phân tích đa biến: sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ, không còn mối liên quan độc lập giữa mãn kinh sớm và nguy cơ đái tháo đườn Đáng chú ý, mãn kinh do phẫu thuật cũng không liên quan với nguy cơ đái tháo đường cao hơn so với mãn kinh tự nhiên khi đã hiệu chỉnh đầy đủ 

Hàm ý lâm sàng: “nguy cơ đến từ đâu” quan trọng hơn “mãn kinh khi nào”

 

Thông điệp thực hành từ nghiên cứu này là: nếu chỉ nhìn vào tuổi mãn kinh, ta có thể “gán nhãn nguy cơ” quá mức cho nhóm mãn kinh sớm. Trong khi đó, phần lớn nguy cơ đái tháo đường lại được giải thích bởi các yếu tố có thể can thiệp:

  • Thừa cân/béo phì, vòng eo tăng
  • Chế độ ăn kém lành mạnh
  • Hút thuốc
  • Tiền sử gia đình
  • Đồng mắc tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, rối loạn chuyển hóa khác
  • Mức độ vận động thể lực thấp

 

Nói cách khác, mãn kinh (kể cả mãn kinh sớm) có thể là một “thời điểm vàng” để tái đánh giá nguy cơ chuyển hóa, nhưng không nên được hiểu như một nguyên nhân độc lập tất yếu dẫn đến T2D.

 

Gợi ý ứng dụng trong tư vấn và tầm soát

  1. Đánh giá nguy cơ cá thể hóa: thay vì chỉ dựa vào tuổi mãn kinh, nên ưu tiên các chỉ dấu nguy cơ chuyển hóa (BMI, vòng eo, huyết áp , lipid, tiền sử gia đình, hút thuốc, mức vận động).
  2. Can thiệp lối sống có cấu trúc: mục tiêu thực tế là giảm cân (nếu thừa cân), tăng vận động, tối ưu chất lượng khẩu phần, và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch đi kèm.
  3. Tăng cường tầm soát sớm theo nguy cơ: giai đoạn quanh mãn kinh là thời điểm phù hợp để chủ động tầm soát rối loạn đường huyết, đặc biệt ở người có thừa cân/béo phì hoặc nhiều yếu tố nguy cơ đồng thời.

Kết luận

Dữ liệu đoàn hệ lớn từ UK Biobank cho thấy tuổi mãn kinh và loại mãn kinh không làm tăng nguy cơ đái tháo đường một cách độc lập; phần chênh lệch nguy cơ quan sát ban đầu chủ yếu phản ánh gánh nặng yếu tố lối sống và nguy cơ tim mạch–chuyển hóa. Vì vậy, chiến lược hiệu quả hơn trong chăm sóc phụ nữ quanh mãn kinh là: nhận diện sớm nguy cơ chuyển hóa, can thiệp lối sống, và tầm soát phù hợp theo nguy cơ, thay vì chỉ tập trung vào mốc tuổi mãn kinh.

 

Nguồn

  1. MedicalNewsToday – truy cập tháng 1 năm 2026
  2. https://doi.org/10.1097/GME.0000000000002720